Phép dịch "Bete" thành Tiếng Việt
Ngà, ngà là các bản dịch hàng đầu của "Bete" thành Tiếng Việt.
Bete
-
Ngà
properEn annan känner på en bete och beskriver elefanten som ett spjut.
Người khác rờ vào cái ngà voi và miêu tả con voi như một cây giáo.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bete " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
bete
verb
noun
common
ngữ pháp
agn
-
ngà
nounEn annan känner på en bete och beskriver elefanten som ett spjut.
Người khác rờ vào cái ngà voi và miêu tả con voi như một cây giáo.
Thêm ví dụ
Thêm