Phép dịch "Bacon" thành Tiếng Việt
Thịt muối, thịt mỡ muối là các bản dịch hàng đầu của "Bacon" thành Tiếng Việt.
Bacon
-
Thịt muối
Hon brukar komma på söndagsmorgonen för några skivor bacon.
Bà ấy thường mua thịt muối mỗi sáng Chủ nhật?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bacon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
bacon
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
-
thịt mỡ muối
Các cụm từ tương tự như "Bacon" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Roger Bacon
Thêm ví dụ
Thêm