Phép dịch "Apelsin" thành Tiếng Việt

Cam, cam, quả cam là các bản dịch hàng đầu của "Apelsin" thành Tiếng Việt.

Apelsin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Cam

    Jag vill berätta en nutida liknelse som jag ska kalla ”Liknelsen om apelsinerna”.

    Tôi muốn chia sẻ một câu chuyện hiện đại mà tôi sẽ gọi là “Câu Chuyện về Những Quả Cam.”

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Apelsin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

apelsin noun common w ngữ pháp

citrusfrukt [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • cam

    noun

    Apelsinträdets syrliga frukt, vanligen orange till färgen alltigenom, med tjockt skal och kärnor.

    Hon plockade vilda fläderbär och gjorde marmelad av apelsiner.

    Em nhặt quả cây cơm cháy hoang dã và làm mứt từ quả cam.

  • quả cam

    citrusfrukt

    Hon plockade vilda fläderbär och gjorde marmelad av apelsiner.

    Em nhặt quả cây cơm cháy hoang dã và làm mứt từ quả cam.

Hình ảnh có "Apelsin"

Các cụm từ tương tự như "Apelsin" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Apelsin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch