Phép dịch "tengen" thành Tiếng Việt

phải, thẳng là các bản dịch hàng đầu của "tengen" thành Tiếng Việt.

tengen adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Sunda-Tiếng Việt

  • phải

    adjective
  • thẳng

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tengen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tengen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch