Phép dịch "tanduk" thành Tiếng Việt
sừng, Sừng là các bản dịch hàng đầu của "tanduk" thành Tiếng Việt.
tanduk
noun
-
sừng
nounLuk 1:69, SF—Naon nu dimaksud ku ”tanduk kasalametan”?
Lu 1:69, chú thích—“Một sừng của sự cứu rỗi” nghĩa là gì?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tanduk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tanduk
-
Sừng
Luk 1:69, SF—Naon nu dimaksud ku ”tanduk kasalametan”?
Lu 1:69, chú thích—“Một sừng của sự cứu rỗi” nghĩa là gì?
Thêm ví dụ
Thêm