Phép dịch "sumping" thành Tiếng Việt

lại, đến là các bản dịch hàng đầu của "sumping" thành Tiếng Việt.

sumping verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Sunda-Tiếng Việt

  • lại

    verb
  • đến

    verb

    Iraha Sadérék badé sumping ka sidang sim kuring?

    Khi nào bạn có thể đến dự buổi họp và làm quen với hội thánh chúng tôi?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sumping " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sumping" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chào · hoan nghênh · xin chào · được tiếp đi ân cần
Thêm

Bản dịch "sumping" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch