Phép dịch "pasar" thành Tiếng Việt
chợ, thị trường là các bản dịch hàng đầu của "pasar" thành Tiếng Việt.
pasar
-
chợ
nounLantaran basa éta téh can aya kulkas, jalma-jalma kudu balanja ka pasar unggal poé.
Vì thời đó không có tủ lạnh nên người ta phải đi chợ hàng ngày.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pasar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pasar
-
thị trường
noun
Thêm ví dụ
Thêm