Phép dịch "panon" thành Tiếng Việt
mắt, Mắt là các bản dịch hàng đầu của "panon" thành Tiếng Việt.
panon
noun
-
mắt
nounNaon hartina ngajaga panon tetep ”saderhana”?
Giữ mắt “tập trung” có nghĩa gì?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " panon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Panon
-
Mắt
12 Ceuk Yésus, ”Panon teh minangka lampu awak.
12 Chúa Giê-su nói: “Mắt là đèn của thân thể.
Thêm ví dụ
Thêm