Phép dịch "juru" thành Tiếng Việt
góc, góc là các bản dịch hàng đầu của "juru" thành Tiếng Việt.
juru
-
góc
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " juru " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Juru
-
góc
noun
Thêm ví dụ
Thêm