Phép dịch "jam" thành Tiếng Việt

cái đồng hồ, giờ, đồng hồ là các bản dịch hàng đầu của "jam" thành Tiếng Việt.

jam
+ Thêm

Từ điển Tiếng Sunda-Tiếng Việt

  • cái đồng hồ

    noun
  • giờ

    noun

    Manuk galudra bisa ngapung mangjam-jam lantaran ngamangpaatkeun jalur hawa panas nu naék ka awang-awang, nu disebut térmal.

    Chim ưng có thể bay lượn hàng giờ nhờ tận dụng những luồng khí nóng bốc lên.

  • đồng hồ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jam " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Jam
+ Thêm

Từ điển Tiếng Sunda-Tiếng Việt

  • giờ

    noun

    đơn vị đo thời gian

    Manuk galudra bisa ngapung mangjam-jam lantaran ngamangpaatkeun jalur hawa panas nu naék ka awang-awang, nu disebut térmal.

    Chim ưng có thể bay lượn hàng giờ nhờ tận dụng những luồng khí nóng bốc lên.

Các cụm từ tương tự như "jam" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "jam" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch