Phép dịch "dengket" thành Tiếng Việt
bên cạnh, gần là các bản dịch hàng đầu của "dengket" thành Tiếng Việt.
dengket
-
bên cạnh
-
gần
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dengket " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm