Phép dịch "darat" thành Tiếng Việt

mặt đất, đất, đất liền là các bản dịch hàng đầu của "darat" thành Tiếng Việt.

darat noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Sunda-Tiếng Việt

  • mặt đất

    noun
  • đất

    noun
  • đất liền

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " darat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "darat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch