Phép dịch "cingir" thành Tiếng Việt
ngón tay út, ngón út là các bản dịch hàng đầu của "cingir" thành Tiếng Việt.
cingir
-
ngón tay út
-
ngón út
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cingir " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cingir"
Thêm ví dụ
Thêm