Phép dịch "buah" thành Tiếng Việt
quả, trái, quả là các bản dịch hàng đầu của "buah" thành Tiếng Việt.
buah
-
quả
nounAyat 5, NW: ”Buah kapri geus beulah”
Câu 5, NW: “Quả bạch hoa vỡ ra”
-
trái
nounAllah ngawagel aranjeunna nuang buah tina salah sahiji tangkal.
Đức Chúa Trời phán không được ăn trái của một cây.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " buah " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Buah
-
quả
nounphần của cây
Ayat 5, NW: ”Buah kapri geus beulah”
Câu 5, NW: “Quả bạch hoa vỡ ra”
Thêm ví dụ
Thêm