Phép dịch "bojo" thành Tiếng Việt
người vợ, phu nhân, vợ là các bản dịch hàng đầu của "bojo" thành Tiếng Việt.
bojo
noun
-
người vợ
nounNu janten bojo kedah sauyunan sareng nu janten carogé.
Người vợ nên hỗ trợ chồng.
-
phu nhân
noun -
vợ
nounNu janten bojo kedah sauyunan sareng nu janten carogé.
Người vợ nên hỗ trợ chồng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bojo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm