Phép dịch "bentang" thành Tiếng Việt

ngôi sao, sao, vì sao là các bản dịch hàng đầu của "bentang" thành Tiếng Việt.

bentang
+ Thêm

Từ điển Tiếng Sunda-Tiếng Việt

  • ngôi sao

    noun
  • sao

    noun

    Ayub 38:4-7—Saha nu dimaksud ”bentang-bentang” dina ayat ieu?

    Gp 38:4-7—“Các sao mai” là ai và chúng ta biết gì về họ?

  • vì sao

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bentang " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bentang" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch