Phép dịch "baju" thành Tiếng Việt
quần áo là bản dịch của "baju" thành Tiếng Việt.
baju
-
quần áo
nounBudakna dimandian, terus dipakéan baju nu bersih jeung rapih.
Chị đảm bảo là con mình đã tắm và mặc quần áo sạch sẽ, gọn gàng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " baju " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "baju" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tay áo
Thêm ví dụ
Thêm