Phép dịch "awewe" thành Tiếng Việt

phụ nữ, đàn bà, 婦女 là các bản dịch hàng đầu của "awewe" thành Tiếng Việt.

awewe
+ Thêm

Từ điển Tiếng Sunda-Tiếng Việt

  • phụ nữ

    noun

    jaba awewe jeung barudak: Ngan Mateus wungkul nu nyebutkeun ngeunaan awéwé jeung barudak basa nyatet mujijat ieu.

    chưa kể phụ nữ và trẻ em: Chỉ Ma-thi-ơ đề cập đến phụ nữ và trẻ em khi tường thuật phép lạ này.

  • đàn bà

    noun

    ”Eta awewe teh keur mabok ku getih umat Allah.” —Wahyu 17:6

    “Tôi thấy người đàn bà ấy say huyết những người thánh”.—Khải huyền 17:6

  • 婦女

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " awewe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "awewe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch