Phép dịch "angkat" thành Tiếng Việt

ra đi, rời khỏi, đi là các bản dịch hàng đầu của "angkat" thành Tiếng Việt.

angkat verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Sunda-Tiếng Việt

  • ra đi

    verb
  • rời khỏi

    verb
  • đi

    verb

    Yésus angkat ka makam sareng Marta sarta Maria, sadérékna almarhum.

    Chúa Giê-su đi đến mộ cùng với chị em của La-xa-rơ là Ma-thê và Ma-ri.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " angkat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "angkat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch