Phép dịch "Oray" thành Tiếng Việt

Rắn, con rắn, rắn là các bản dịch hàng đầu của "Oray" thành Tiếng Việt.

Oray
+ Thêm

Từ điển Tiếng Sunda-Tiếng Việt

  • Rắn

    Atawa nu anakna ménta lauk kalah ka dibéré oray?’

    Nếu con xin cá, anh em có cho rắn không?’.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Oray " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

oray noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Sunda-Tiếng Việt

  • con rắn

    Manéhna ngomong ka Hawa liwat oray, ”Hamo matak paeh.”

    Hắn nói với Ê-va qua con rắn: “Các người sẽ không chết đâu”.

  • rắn

    noun

    Atawa nu anakna ménta lauk kalah ka dibéré oray?’

    Nếu con xin cá, anh em có cho rắn không?’.

  • noun

Hình ảnh có "Oray"

Thêm

Bản dịch "Oray" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch