Phép dịch "Nagara" thành Tiếng Việt
nhà nước, quốc gia là các bản dịch hàng đầu của "Nagara" thành Tiếng Việt.
Nagara
-
nhà nước
nounphạm trù triết học
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Nagara " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
nagara
-
quốc gia
nounNaha éta téh muja-muja manusa, organisasi, atawa lambang nagara?
Lễ này có tôn vinh một người, một tổ chức hay biểu tượng quốc gia không?
Các cụm từ tương tự như "Nagara" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tên miền quốc gia cấp cao nhất quốc tế hóa
-
nước đơn nguyên
Thêm ví dụ
Thêm