Phép dịch "vuk" thành Tiếng Việt

con sói, chó sói, sói là các bản dịch hàng đầu của "vuk" thành Tiếng Việt.

vuk
+ Thêm

Từ điển Tiếng Serbia-Tiếng Việt

  • con sói

    Mogu se prišuljati prerijskom vuku ako mi se hoće.

    Tôi có thể lẻn tới sau lưng một con sói nếu tôi muốn.

  • chó sói

    noun

    Pastir štiti ovce od grabljivaca, kao što su lavovi, vukovi i medvedi.

    Người chăn bảo vệ chiên khỏi các loài thú dữ như sư tử, chó sói và gấu.

  • sói

    noun

    Mogu se prišuljati prerijskom vuku ako mi se hoće.

    Tôi có thể lẻn tới sau lưng một con sói nếu tôi muốn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vuk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

вук masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Serbia-Tiếng Việt

  • sói

    noun

    Ти си вук који је био ме гледа.

    Anh chính là con sói đã theo dõi tôi.

  • con sói

    Зна да јој је питоми вук кориснији од мртвог.

    Bà ấy biết rằng một con sói vâng lời hữu ích hơn một con sói chết.

  • chó

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chó sói
    • con chó
Вук
+ Thêm

Từ điển Tiếng Serbia-Tiếng Việt

  • Chó sói xám

Hình ảnh có "vuk"

Thêm

Bản dịch "vuk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch