Phép dịch "selo" thành Tiếng Việt

tỉnn, làng, tỉnn là các bản dịch hàng đầu của "selo" thành Tiếng Việt.

selo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Serbia-Tiếng Việt

  • tỉnn

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " selo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

село
+ Thêm

Từ điển Tiếng Serbia-Tiếng Việt

  • làng

    noun

    мало насељено место

    Вратила се у село. То је мајка њене најбоље другарице.

    Cô trở về làng. Đây là mẹ của bạn thân cô.

  • tỉnn

    noun
Село
+ Thêm

Từ điển Tiếng Serbia-Tiếng Việt

  • Làng

    Село ти је уништено, спаљено је до темеља.

    Ngôi làng của ngươi đã bị xóa sổ, bị thiêu rụi cả rồi.

Hình ảnh có "selo"

Các cụm từ tương tự như "selo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "selo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch