Phép dịch "jetra" thành Tiếng Việt
gan, gần, gan là các bản dịch hàng đầu của "jetra" thành Tiếng Việt.
jetra
-
gan
nounFrank je preživio transplantaciju jetre, ako se pitaš.
Frank ghép gan thành công rồi, trong trường hợp anh muốn biết.
-
gần
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jetra " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
јетра
-
gan
nounНеки су били делфинова јетра. Неки делфиново масно ткиво.
Một số là gan cá heo. Một vài mẫu là mỡ cá heo.
-
Gan
Неки су били делфинова јетра. Неки делфиново масно ткиво.
Một số là gan cá heo. Một vài mẫu là mỡ cá heo.
Thêm ví dụ
Thêm