Phép dịch "jasle" thành Tiếng Việt

nói là bản dịch của "jasle" thành Tiếng Việt.

jasle
+ Thêm

Từ điển Tiếng Serbia-Tiếng Việt

  • nói

    noun

    Takođe im je rekao: „Naći ćete dete povijeno i položeno u jasle.“

    Thiên sứ cũng nói rằng họ sẽ thấy bé Giê-su “được quấn khăn, nằm trong máng cỏ”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jasle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "jasle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch