Phép dịch "dva" thành Tiếng Việt
hai, hai là các bản dịch hàng đầu của "dva" thành Tiếng Việt.
dva
-
hai
nounO našem duhovnom izgledu možemo voditi računa na dva glavna načina.
Chúng ta có thể chăm sóc tình trạng thiêng liêng của mình bằng hai cách chính.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dva " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
два
-
hai
nounТако да имају два места која могу да нападну.
Bây giờ, có hai khu vực mà họ có thể tấn công.
Thêm ví dụ
Thêm