Phép dịch "disketa" thành Tiếng Việt

đĩa, đĩa mềm, ổ đĩa mềm là các bản dịch hàng đầu của "disketa" thành Tiếng Việt.

disketa
+ Thêm

Từ điển Tiếng Serbia-Tiếng Việt

  • đĩa

    noun

    Trebaju mi stare diskete, ako su još tamo.

    Bố cần mấy cái đĩa cũ của bố, nếu chúng vẫn còn ở đó.

  • đĩa mềm

    Eksplodirale su četiri bombe-diskete u kompjuterima.

    Có người đã tạo bom đĩa mềm làm nổ 4 máy tính.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " disketa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

дискета
+ Thêm

Từ điển Tiếng Serbia-Tiếng Việt

  • ổ đĩa mềm

Дискета
+ Thêm

Từ điển Tiếng Serbia-Tiếng Việt

  • Ổ đĩa mềm

Thêm

Bản dịch "disketa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch