Phép dịch "bubreg" thành Tiếng Việt
thận, thận, Thận là các bản dịch hàng đầu của "bubreg" thành Tiếng Việt.
bubreg
-
thận
nounNa primer, bubrezi stvaraju eritropoetin koji stimuliše stvaranje crvenih krvnih zrnaca.
Chẳng hạn như chất erythropoietin do thận sản xuất kích thích sự cấu thành những hồng huyết cầu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bubreg " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
бубрег
-
thận
nounЗашто једноставно не даш један свој бубрег ћерки Изабели?
Tại sao anh không hiến một quả thận cho con gái mình?
-
Thận
Зашто једноставно не даш један свој бубрег ћерки Изабели?
Tại sao anh không hiến một quả thận cho con gái mình?
Hình ảnh có "bubreg"
Thêm ví dụ
Thêm