Phép dịch "boca" thành Tiếng Việt

chai, chai, Chai là các bản dịch hàng đầu của "boca" thành Tiếng Việt.

boca
+ Thêm

Từ điển Tiếng Serbia-Tiếng Việt

  • chai

    noun

    Ne može svako imati bocu šampanjca umotanu u krzno.

    Không phải ai cũng có rượu vang trong chai lông bọc đâu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boca " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

боца
+ Thêm

Từ điển Tiếng Serbia-Tiếng Việt

  • chai

    noun

    Или боца умака за роштиљ коју чувају две змије.

    Hoặc một chai nước sốt thịt nướng được bảo vệ bởi hai con rắn.

  • Chai

    Или боца умака за роштиљ коју чувају две змије.

    Hoặc một chai nước sốt thịt nướng được bảo vệ bởi hai con rắn.

  • con chai

    noun
Thêm

Bản dịch "boca" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch