Phép dịch "bilten" thành Tiếng Việt
bản tin, bản tin là các bản dịch hàng đầu của "bilten" thành Tiếng Việt.
bilten
-
bản tin
nounHili želi da staviš njenu inicijativu u bilten novina.
Hilly muốn cậu góp ý vào bản tin trong mùa giải tới
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bilten " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
билтен
-
bản tin
noun
Thêm ví dụ
Thêm