Phép dịch "Burma" thành Tiếng Việt

Myanma, Nhẫn cưới, Myanma là các bản dịch hàng đầu của "Burma" thành Tiếng Việt.

Burma
+ Thêm

Từ điển Tiếng Serbia-Tiếng Việt

  • Myanma

    proper
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Burma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

бурма
+ Thêm

Từ điển Tiếng Serbia-Tiếng Việt

  • Nhẫn cưới

    можда бурма, бебеће ципелице вашег детета -

    đó có thể là chiếc nhẫn cưới hay đôi giày của con bạn,

Бурма
+ Thêm

Từ điển Tiếng Serbia-Tiếng Việt

  • Myanma

    proper
Thêm

Bản dịch "Burma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch