Phép dịch "xhep" thành Tiếng Việt
túi, túi quần, túi áo là các bản dịch hàng đầu của "xhep" thành Tiếng Việt.
xhep
noun
masculine
ngữ pháp
-
túi
nounMarsupial eshte nje gjitar me nje xhep si te kangurit.
Thú có túi là động vật có vú với chiếc túi giống như loài kangaroo.
-
túi quần
Fusni copat në xhep ose në çantë,
Nhét các mảnh vụn vào túi quần hoặc ba lô,
-
túi áo
Ai mban një Bibël të vogël në xhep.
Anh mang theo một cuốn Kinh Thánh nhỏ trong túi áo.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " xhep " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm