Phép dịch "vullkani" thành Tiếng Việt
núi lửa, Núi lửa là các bản dịch hàng đầu của "vullkani" thành Tiếng Việt.
vullkani
-
núi lửa
nounAjo e mësoi të vërtetën tre vjet më parë, kur vullkani u bë edhe një herë aktiv.
Chị học lẽ thật cách đây ba năm khi ngọn núi lửa hoạt động trở lại.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vullkani " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Vullkani
-
Núi lửa
Ajo e mësoi të vërtetën tre vjet më parë, kur vullkani u bë edhe një herë aktiv.
Chị học lẽ thật cách đây ba năm khi ngọn núi lửa hoạt động trở lại.
Thêm ví dụ
Thêm