Phép dịch "bark" thành Tiếng Việt
bụng, dạ dày là các bản dịch hàng đầu của "bark" thành Tiếng Việt.
bark
noun
masculine
ngữ pháp
-
bụng
nounA ka shpresë për ringjallje një fëmijë që vdes në bark të nënës?
Nếu em bé chết non trong bụng mẹ thì có hy vọng được sống lại không?
-
dạ dày
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bark " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm