Phép dịch "baba" thành Tiếng Việt

cha, ba, bố là các bản dịch hàng đầu của "baba" thành Tiếng Việt.

baba noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng An-ba-ni-Tiếng Việt

  • cha

    noun

    Si duhet të veprojë një baba kur mëson për këtë shembull dashurie?

    Người cha phải đáp ứng thế nào trước gương yêu thương này?

  • ba

    noun

    Kam pasur frikë gjatë gjitë jetës time, baba.

    Con đã sợ ba suốt cả đời con rồi.

  • bố

    noun

    Ju jeni duke vepruar ashtu si baba im.

    Hai người cũng chỉ đang làm trò giống như là bố tôi thôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cậu
    • thầy
    • tía
    • bác
    • bọ
    • áng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " baba " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "baba" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Ông già Noel · ông già Noel · ông già Nô en · ông già Santa
  • cha
Thêm

Bản dịch "baba" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch