Phép dịch "fure" thành Tiếng Việt

chìa, chìa khoá, chìa khóa là các bản dịch hàng đầu của "fure" thành Tiếng Việt.

fure noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Somali-Tiếng Việt

  • chìa

    noun
  • chìa khoá

    noun
  • chìa khóa

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cài chìa khoá
    • hòn đảo nhỏ
    • khoá
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fure " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fure" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch