Phép dịch "far" thành Tiếng Việt

ngón tay, Ngón là các bản dịch hàng đầu của "far" thành Tiếng Việt.

far
+ Thêm

Từ điển Tiếng Somali-Tiếng Việt

  • ngón tay

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " far " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Far
+ Thêm

Từ điển Tiếng Somali-Tiếng Việt

  • Ngón

Thêm

Bản dịch "far" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch