Phép dịch "dab" thành Tiếng Việt

hoả, lửa, 火 là các bản dịch hàng đầu của "dab" thành Tiếng Việt.

dab
+ Thêm

Từ điển Tiếng Somali-Tiếng Việt

  • hoả

    noun
  • lửa

    noun

    Yehowah mar samada dab buu ka soo dayay siduu uga jawaabo baryadii Eliiyaah.

    Lần khác, Đức Giê-hô-va đã đáp lời cầu nguyện của Ê-li khi làm cho một ngọn lửa từ trời giáng xuống.

  • noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dab " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dab
+ Thêm

Từ điển Tiếng Somali-Tiếng Việt

  • lửa

    noun

    quá trình ôxy hóa nhanh chóng của một vật liệu

    Yehowah mar samada dab buu ka soo dayay siduu uga jawaabo baryadii Eliiyaah.

    Lần khác, Đức Giê-hô-va đã đáp lời cầu nguyện của Ê-li khi làm cho một ngọn lửa từ trời giáng xuống.

Các cụm từ tương tự như "dab" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dab" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch