Phép dịch "bari" thành Tiếng Việt
hướng đông, phía đông, phương đông là các bản dịch hàng đầu của "bari" thành Tiếng Việt.
bari
noun
ngữ pháp
-
hướng đông
-
phía đông
-
phương đông
proper -
đông
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bari " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bari
-
đông
adjective verb nounmột trong các hướng chính của la bàn
Thêm ví dụ
Thêm