Phép dịch "Gabar" thành Tiếng Việt

cô gái là bản dịch của "Gabar" thành Tiếng Việt.

Gabar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Somali-Tiếng Việt

  • cô gái

    noun

    Người nữ trẻ

    misna ay waday gabar qabto cudurka gar gariirrka ama laleemo.

    với một cô gái mắc chứng C.P đang cầm lái.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Gabar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Gabar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch