Phép dịch "ribnik" thành Tiếng Việt

ao, Ao là các bản dịch hàng đầu của "ribnik" thành Tiếng Việt.

ribnik

Naravno sladkovodno stoječe telo, ki zavzema majhno površinsko depresijo, ponavadi je manjši od jezera in večji od luže.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Slovenia-Tiếng Việt

  • ao

    noun

    Naravno sladkovodno stoječe telo, ki zavzema majhno površinsko depresijo, ponavadi je manjši od jezera in večji od luže.

    Vemo, kako je Ronaldo ugotovil, da je pištola v ribniku.

    Chúng tôi đã biết được làm sao mà Ronaldo biết tìm khẩu súng trong một cái ao.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ribnik " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ribnik
+ Thêm

Từ điển Tiếng Slovenia-Tiếng Việt

  • Ao

    Vemo, kako je Ronaldo ugotovil, da je pištola v ribniku.

    Chúng tôi đã biết được làm sao mà Ronaldo biết tìm khẩu súng trong một cái ao.

Hình ảnh có "ribnik"

Thêm

Bản dịch "ribnik" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch