Phép dịch "modra" thành Tiếng Việt

xanh lam, xanh, khôn là các bản dịch hàng đầu của "modra" thành Tiếng Việt.

modra
+ Thêm

Từ điển Tiếng Slovenia-Tiếng Việt

  • xanh lam

    noun

    Sedi v modrem Sedanu in opazuje dlje časa eno hišo.

    Hắn ngồi trong một chiếc Sedan màu xanh lam, và hắn cứ nhìn chằm chằm vào một ngôi nhà trong một khoảng thời gian dài.

  • xanh

    noun

    Njen jezik je bil moder zaradi črnega ribezovega soka.

    Lưỡi của cô ấy có màu xanh của nước bí dại.

  • khôn

    adjective

    Prav gotovo ne bi bilo modro, če bi o tem govorili vsepovprek.

    Kể về lỗi lầm ấy cho nhiều người nghe chắc chắn không phải là khôn ngoan.

  • màu xanh

    Njene oči so modre in bodo ostale modre.

    Dù thế nào đi nữa thì đôi mắt này sẽ là màu xanh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " modra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Modra
+ Thêm

Từ điển Tiếng Slovenia-Tiếng Việt

  • Xanh lam

    Sedi v modrem Sedanu in opazuje dlje časa eno hišo.

    Hắn ngồi trong một chiếc Sedan màu xanh lam, và hắn cứ nhìn chằm chằm vào một ngôi nhà trong một khoảng thời gian dài.

Các cụm từ tương tự như "modra" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "modra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch