Phép dịch "borza" thành Tiếng Việt
sàn giao dịch chứng khoán là bản dịch của "borza" thành Tiếng Việt.
borza
ngữ pháp
-
sàn giao dịch chứng khoán
noun -
sàn giao dịch chứng khoán
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " borza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "borza" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sở giao dịch chứng khoán New York
Thêm ví dụ
Thêm