Phép dịch "borza" thành Tiếng Việt

sàn giao dịch chứng khoán là bản dịch của "borza" thành Tiếng Việt.

borza ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Slovenia-Tiếng Việt

  • sàn giao dịch chứng khoán

    noun
  • sàn giao dịch chứng khoán

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " borza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "borza" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "borza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch