Phép dịch "Begunec" thành Tiếng Việt

Tị nạn, tỵ nạn là các bản dịch hàng đầu của "Begunec" thành Tiếng Việt.

Begunec
+ Thêm

Từ điển Tiếng Slovenia-Tiếng Việt

  • Tị nạn

    Begunce ali čete, vojake, orožje, mogoče bombe!

    Dân tị nạn, hoặc các binh đoàn lính, vũ khí, có thể cả bom!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Begunec " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

begunec ngữ pháp

Oseba, ki ni v državi svojega izvora in ki je zaradi utemeljenega strahu pred preganjanjem nezmožen, ali si ne želi okoristiti se z državno zaščito.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Slovenia-Tiếng Việt

  • tỵ nạn

    Tako je mislilo na tisoče muslimanskih beguncev v Srebrenici.

    Hàng ngàn người tỵ nạn Hồi Giáo ở Srebrenica nghĩ vậy.

Thêm

Bản dịch "Begunec" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch