Phép dịch "Bataljon" thành Tiếng Việt

Tiểu đoàn, tiểu đoàn là các bản dịch hàng đầu của "Bataljon" thành Tiếng Việt.

Bataljon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Slovenia-Tiếng Việt

  • Tiểu đoàn

    Johnny Frost in 2. bataljon sta na poti ob reki.

    Tiểu đoàn 2 đang trên đường bờ sông.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bataljon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

bataljon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Slovenia-Tiếng Việt

  • tiểu đoàn

    noun

    Cel bataljon bi potreboval vsaj mesec dni časa.

    Một tiểu đoàn phải mất ít nhất một tháng mới đánh vô được đó.

Thêm

Bản dịch "Bataljon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch