Phép dịch "Balet" thành Tiếng Việt
Múa Ba Lê, ba lê, vở ballet là các bản dịch hàng đầu của "Balet" thành Tiếng Việt.
Balet
-
Múa Ba Lê
Kaj, če mu bo všeč slikanje ali pa balet?
Nếu nó thích vẽ hay múa ba-lê thì sao?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Balet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
balet
ngữ pháp
-
ba lê
nounDanes je vsak od nas izkusil svoj balet.
Tôi nghĩ hôm nay đã được trải nghiệm ba lê rồi.
-
vở ballet
nounSvoj zadnji nastop bo imela kot Mala Pomany. Z vlogo, ki jo je dobila v mojem prvem baletu.
Cô ấy sẽ chào tạm biệt sự nghiệp của cô với vai Melpomene, vai gốc của cô ấy trong vở ballet đầu tiên của tôi.
Hình ảnh có "Balet"
Thêm ví dụ
Thêm