Phép dịch "had" thành Tiếng Việt
xà, rắn, con rắn là các bản dịch hàng đầu của "had" thành Tiếng Việt.
had
noun
masculine
ngữ pháp
-
xà
nounTiež sa rozprával s hadmi.
Ông ấy cũng nói được Xà Ngữ.
-
rắn
nounKeby to bol had, bol by ma uštipol.
Nếu chỉ là một con rắn, tao đã cho nó bẹp đầu.
-
con rắn
Keby to bol had, bol by ma uštipol.
Nếu chỉ là một con rắn, tao đã cho nó bẹp đầu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " had " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "had"
Các cụm từ tương tự như "had" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cự Xà
-
rắn
-
Rắn
Thêm ví dụ
Thêm