Phép dịch "key" thành Tiếng Việt

Chìa khóa, chìa, chìa khoá là các bản dịch hàng đầu của "key" thành Tiếng Việt.

key
+ Thêm

Từ điển Scots-Tiếng Việt

  • Chìa khóa

  • chìa

    noun
  • chìa khoá

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chìa khóa
    • chính
    • cài chìa khoá
    • hòn đảo nhỏ
    • khoá
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Hình ảnh có "key"

Thêm

Bản dịch "key" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch