Phép dịch "computer monitor" thành Tiếng Việt

Màn hình máy tính là bản dịch của "computer monitor" thành Tiếng Việt.

computer monitor
+ Thêm

Từ điển Scots-Tiếng Việt

  • Màn hình máy tính

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Thêm

Bản dịch "computer monitor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch