Phép dịch "rusange" thành Tiếng Việt

toàn bộ là bản dịch của "rusange" thành Tiếng Việt.

rusange
+ Thêm

Từ điển Tiếng Kinyarwanda-Tiếng Việt

  • toàn bộ

    adjective noun

    Muri rusange, za Bibiliya zisaga 585.000.000—zaba zuzuye cyangwa ari igice—zatanzwe hirya no hino ku isi.

    Tổng cộng, có hơn 585.000.000 cuốn Kinh Thánh—toàn bộ hoặc một phần—được phân phát trên khắp đất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rusange " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rusange" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rusange" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch